Trương Hữu Hiền
Không ai biết thời gian sẽ giữ lại điều gì, và sẽ cuốn trôi điều gì khỏi ký ức của mỗi con người. Nhưng có lẽ khó phủ nhận được là đời sống rốt cuộc cũng chỉ là sự tích lũy của những lần gặp gỡ. Có những cuộc gặp dài lâu, có những cuộc gặp ngắn ngủi, cũng có những cuộc gặp chỉ thoáng qua như một ánh mắt vô tình chạm nhau giữa phố. Và tôi thường nghĩ rằng, mỗi dân tộc, mỗi nền văn hóa, cách con người níu giữ hay kéo dài những cuộc gặp gỡ phần nào phản chiếu cách họ đối diện với thân phận và với nỗi cô đơn sâu kín trong chính mình.Hãy thử quan sát cách người Mỹ gặp gỡ nhau. Khi tình cờ gặp bạn bè hay người quen, họ thường rủ nhau vào một quán ăn gần đó, trò chuyện rôm rả, nhắc lại vài kỷ niệm cũ, chia sẻ đôi điều về cuộc sống hiện tại, rồi sau bữa ăn lại đứng dậy chia tay. Tất cả diễn ra mạch lạc, gọn ghẽ như một bản nhạc pop: có mở đầu, có cao trào, rồi khép lại đúng lúc.
Dường như trong văn hóa Mỹ, tinh thần độc lập cá nhân được đề cao đến mức cô đơn đôi khi trở thành một phần tự nhiên của quá trình trưởng thành. Họ không phủ nhận sự cô đơn, nhưng thường học cách chung sống với nó bằng nhịp sống bận rộn và sự dịch chuyển không ngừng. Đó có thể là biểu hiện của sức mạnh nội tại, nhưng đôi khi cũng là một cách để né tránh, để không phải dừng lại quá lâu trước những khoảng trống sâu thẳm trong tâm hồn.
Người Nhật lại khác. Những cuộc gặp của họ thường dẫn vào các quán izakaya, nơi chén rượu, làn khói thuốc và những câu chuyện có thể kéo dài như một chuyến tàu đêm chưa rõ ga cuối. Khi men rượu thấm dần, áo vest được cởi bỏ, cà vạt nới lỏng, và cùng với đó, những khuôn phép nghiêm ngặt của đời sống thường nhật cũng tạm thời lơi ra.
Ẩn dưới vẻ ngoài trật tự và chuẩn mực của xã hội Nhật Bản là một đời sống tinh thần chịu nhiều áp lực, nơi con người không dễ dàng bộc lộ cảm xúc thật, ngay cả với những người thân cận nhất. Vì thế, họ tìm đến những không gian tạm bợ ấy như một cách giải phóng bản thân, dù chỉ trong khoảnh khắc ngắn ngủi. Họ không phủ nhận cô đơn, mà chọn cách tạm thời làm dịu nó bằng những giờ phút được mềm yếu hơn, trước khi trở lại với guồng quay quen thuộc.
Còn người Việt thì sao?
Ít nhất, trong nhiều thế hệ mà tôi biết, chúng ta thường chọn một quán cà phê ven đường. Một lời rủ “đi cà phê” có thể kéo dài suốt cả buổi chiều, thậm chí nếu cần, là cả một phần đời tuổi trẻ. Bởi cà phê, từ lâu với chúng ta chưa bao giờ chỉ đơn thuần là một thức uống. Nó là cái cớ để con người ở lại bên nhau. Ở lại với những câu chuyện cũ, với những trăn trở hiện tại, và cả những gì chưa kịp xảy ra.
Người Việt có thể không cố tìm cách giải quyết tận cùng nỗi cô đơn, nhưng dường như chúng ta biết cách làm cho nó dịu bớt. Bằng sự gần gũi, bằng những cuộc trò chuyện không vội vã, và bằng cảm giác rằng, giữa cuộc đời nhiều bất trắc này mình vẫn còn có ai đó để ngồi cùng.
Rốt cuộc, mỗi dân tộc đều mang trong mình những hình thức cô đơn riêng, được hình thành từ cấu trúc xã hội và bản sắc văn hóa của họ. Người Mỹ chọn sự độc lập để chế ngự cô đơn. Người Nhật tìm những khoảng giải tỏa ngắn ngủi để tạm quên cô đơn. Người Việt kéo dài sự hiện diện bên nhau để làm nhẹ bớt cô đơn.
Không có phương thức nào hoàn toàn đúng hơn phương thức nào. Mỗi nền văn hóa, sau cùng, chỉ đang cố tìm cho mình một lối đi riêng để con người có thể tiếp tục sống, tiếp tục bước tới, và học cách chịu đựng khoảng trống vốn là điều không thể tránh khỏi trong thân phận làm người.
Ly cà phê và người viết
Từ thời rất nhỏ, khoảng trên dưới mười tuổi tôi đã biết chạm môi vào nó.
Có những buổi sáng, ba đưa tôi theo đến một quán nước bình dân trong chợ Cồn. Đó là một căn “nhà dù” trong vài chục căn dựng lên từ khi thành lập chợ. Quán cà phê của ông Xướng, gọi theo thói quen giản dị là “cà phê Xướng.” Nghe đâu, ông từng là một cựu sĩ quan quân đội miền Nam giải ngũ. Ông gầy, điềm đạm, và lúc nào cũng giữ trên môi một nụ cười hiền. Theo thói quen, ba luôn chọn chỗ ngồi ngay trước quầy để tiện trò chuyện cùng chủ quán hoặc đôi ba người bạn. Ba gọi một ly cà phê đen, đậm và nóng. Còn tôi, bao giờ cũng là một ly cà phê pha thật nhiều sữa. Có lẽ nó gần như một ly bạc xỉu kiểu người Hoa, nhưng ngọt hơn nữa, ngọt đến mức một đứa trẻ có thể nhấp từng ngụm nhỏ mà vẫn thấy như đang thưởng thức một món quà đặc biệt. Cho đến tận bây giờ, vị ngọt lịm của thứ nước nâu sóng sánh ấy dường như vẫn còn đọng lại nơi đầu lưỡi tôi. Ly cà phê thuở nhỏ trở thành một phần ký ức tuổi thơ êm đềm, để tôi mang theo suốt năm tháng sau này.
Nhưng rồi thời gian trôi qua, kéo dài đủ lâu để dạy tôi hiểu rằng, không phải vị ngọt cà phê là điều con người nhớ lâu nhất. Chính vị đắng mới là thứ ở lại bền bỉ hơn.
Cái đắng thấm chậm, lan sâu, và âm thầm neo lại trong tâm trí. Nó giống như ký ức đời người, không hẳn nằm ở những gì ngọt ngào nhất, mà thường tồn tại trong những dư vị âm ỉ, đôi khi pha lẫn mất mát và đau thương. Càng lớn lên, người ta càng hiểu rằng ly cà phê không chỉ để thưởng thức, mà còn để nếm trải chính mình.
Thuở vừa lớn
Đà Nẵng sau năm 1975 mang một sắc thái rất khác. Không hẳn buồn, nhưng cũng chẳng thể gọi là vui. Thành phố dường như sống trong một khoảng chờ đợi kéo dài, như thể có một tầng không khí nặng nề đang chậm rãi phủ xuống từng con phố, khu chợ, mái nhà quen thuộc. Một nỗi bồn chồn mơ hồ len lỏi vào đời sống thường nhật, không ai thực sự biết điều gì đang đến, nhưng hầu như ai cũng cảm nhận được.
Giữa bối cảnh ấy, quán cà phê mọc lên khắp nơi.
Chúng không chỉ đơn thuần là kế sinh nhai, mà còn trở thành những nơi để con người tạm ngồi lại, tìm cho mình một nhịp thở nhẹ hơn, một chút cân bằng giữa thời cuộc nhiều bất an. Từ những mặt tiền đường lớn đến các con hẻm nhỏ, từ quán sang trọng có máy lạnh và tiếng nhạc du dương đến những quán “cóc” vỉa hè với vài bộ bàn ghế gỗ thấp, ở đâu người ta cũng có thể dựng nên một không gian cà phê.
Những cái tên như Lộng Ngọc, Tuổi Ngọc, Thiên Nga, Paloma, Danube, Quỳnh Châu, Ngọc Anh… từng là những điểm hẹn quen thuộc của tuổi trẻ Đà Nẵng thời ấy. Đó là những quán tương đối sang trọng, mát lạnh giữa mùa hè, nơi những bản nhạc không lời vang lên giữa làn khói thuốc mỏng, nơi cô thu ngân sau quầy không chỉ là người tính tiền mà đôi khi còn trở thành một phần của vẻ đẹp khiến khách nán lại lâu hơn cần thiết. Nhưng với tôi, linh hồn thật sự của thành phố lại nằm ở những quán “cóc” bình dân như Thanh Long, Viên, hay Diên Hồng. Ở đó, mọi thứ gần gũi hơn, ồn ào hơn, và cũng chân thật hơn. Quán Viên của hai chị em cô Mùi, cô Hương, được đặt theo tên tiệm may của gia đình nằm ngay bên cạnh. Một góc quán còn nhường chỗ cho xe mì của chú Cẩu, người Hoa, với những tô mì nước béo ngậy, thơm nồng, trở thành phần ký ức không thể thiếu của nhiều người. Quán Diên Hồng nổi tiếng không chỉ bởi cà phê, mà còn bởi bốn chị em Xuân, Thu, Đông, Thủy - những nhan sắc từng khiến bao chàng trai ngày ngày “trồng cây si” nơi vỉa hè nhỏ ấy. Cho đến tận bây giờ, tôi vẫn đôi khi tự hỏi vì sao lại là cô Thủy chứ không phải cô Hạ để đủ bốn mùa của đất trời. Một câu hỏi vớ vẫn thôi, nhưng vẫn còn nằm mãi đâu đó trong trí nhớ. Còn Thanh Long, cũ kỹ và giản dị, lại là nơi người ta tìm đến không phải để ngắm nhìn ai, mà để trò chuyện, bàn luận thơ văn, hay đơn giản chỉ để cảm thấy mình chưa hoàn toàn lạc lõng giữa cuộc đời nhiều biến động.
Chúng tôi, những cậu học trò vừa chớm lớn, cũng không nằm ngoài thế giới ấy. Một chút buồn trước thời cuộc. Một chút kiểu cách làm dáng của tuổi mới lớn. Một chút khát khao được thuộc về một nơi nào đó.
Chúng tôi ngồi trong những quán nhỏ, quanh bàn gỗ cũ, trên những chiếc ghế thấp. Cà phê nhỏ từng giọt qua chiếc phin nhôm bạc màu. Từng giọt rơi chậm đến mức tưởng như thời gian cũng đang bị níu giữ. Âm thanh ấy đều đặn, lặng lẽ, nghe như chính nỗi buồn tuổi trẻ đang tan xuống đáy ly.
Tôi có những người bạn của thời ấy.
Long là “nhà thơ” của cả nhóm. Anh lúc nào cũng mang theo bên mình một cuốn sổ tay nhỏ. Thỉnh thoảng, giữa lúc câu chuyện còn rộn tiếng cười, Long lại cúi xuống ghi vội vài dòng, như sợ những ý thơ vừa chớm đến sẽ lập tức tan biến. Anh ít nói, nhưng mỗi lần lên tiếng, câu chuyện quanh bàn cà phê dường như rộng thêm ra một chút. Có những buổi chiều nhạt nắng, Long bất chợt đọc vài câu thơ của mình, và không gian khi ấy bỗng sáng lên bằng thứ ánh sáng rất riêng của chữ nghĩa.
Rồi Tùng, anh bạn nhỏ hơn tôi hai tuổi nhưng luôn được gọi là “triết gia”. Tùng nói về Sartre, Camus, Phạm Công Thiện hay Bùi Giáng bằng giọng điệu như thể những con người ấy từng ngồi đâu đó trong một quán cà phê vô hình, cùng nó tranh luận suốt đêm. Tôi không hiểu hết những điều Tùng nói, nhưng vẫn thích ngồi nghe, bởi ở nó luôn có điều gì đó khiến người khác tin rằng thế giới này rộng hơn rất nhiều những gì mắt mình nhìn thấy. Có lần, Tùng nói rồi một ngày nó sẽ rời thành phố này để đi thật xa. Chúng tôi nghe vậy chỉ cười. Nhưng nhiều năm sau, chính tôi mới là người rời đi.
Giờ nhìn lại, tôi không còn biết ai trong chúng tôi mới là người nhìn thấy tương lai rõ hơn.
Nhiều người từng ngồi cà phê ở Đà Nẵng thuở ấy hẳn vẫn còn nhớ ba anh em nhà họ Nguyễn: anh Khoa, anh Đạm và Nhiều. Nhà các anh chỉ cách nhà tôi vài bước chân. Là anh em ruột, dường như họ cùng mang một thứ “gene” đặc biệt. Họ giống nhau trong cử chỉ nói chuyện, trong cách lập luận sắc bén, cuốn hút, cho đến nét hài hước rất riêng. Mỗi lần họ xuất hiện, người ta lại muốn ngồi gần để nghe chuyện. Những câu chuyện của họ vừa duyên dáng, vừa thông minh, khiến người nghe bật cười nhưng rồi cũng phải ngẫm nghĩ.
Điều thú vị là dù ruột thịt, khi đi uống cà phê, ba anh em hiếm khi ngồi chung một quán. Có lẽ họ sợ câu chuyện bị “đụng hàng”. Mỗi người thường “đóng đô” ở một nơi khác nhau, như thể tự chia cho mình những lãnh địa riêng của bạn bè và những cuộc trò chuyện. Nghe đâu bây giờ cả ba đều đang sống ở Dallas, Hoa Kỳ.
Tuổi trẻ của chúng tôi đã lớn lên giữa những quán cà phê như Viên, Diên Hồng, Thanh Long; lớn lên nơi góc phố giao nhau giữa Yên Bái, Đồng Khánh, Trần Hưng Đạo và Nguyễn Thái Học. Trong không gian gần gũi ấy luôn có tiếng cười, những câu chuyện tếu táo, những cuộc tranh luận vu vơ về văn chương, tình yêu, hay cả chuyện vượt biên từng là đề tài thời thượng một thời. Khi ấy, ai cũng nghĩ những ngày tháng đó sẽ còn kéo dài mãi mãi. Nhưng rồi mọi thứ cũng đổi thay. Bạn bè dần tản mác. Những quán cà phê cũ lần lượt mất dấu. Thành phố đổi khác theo thời gian. Góc phố năm nào có thể vẫn còn trên bản đồ, nhưng trong đời thực, chúng không còn nguyên vẹn như trong ký ức nữa.
Bây giờ, tôi đã đi rất xa nơi ấy. Đà Nẵng của một thời tuổi trẻ giờ chỉ còn lại trong trí nhớ. Giữa thành phố Boston hôm nay, dù đã sống qua bao nhiêu năm tháng, tôi vẫn thấy mình có phần xa lạ, ít nhất là với cách người ta ngồi uống cà phê ở đây.
Người ta bước vào quán, mở laptop làm việc, trao đổi với nhau vài câu ngắn ngủi rồi vội vã rời đi. Nhanh chóng. Hiệu quả. Gọn gàng. Văn hóa Mỹ dường như là thế. Không ai thật sự “ngồi”. Không ai ở lại chỉ để nhìn thời gian trôi chậm qua một khung cửa kính. Đôi khi điều đó khiến tôi cảm thấy cà phê ở đây chỉ còn là một chức năng của đời sống, chứ không còn là nơi để tâm hồn trú lại đôi chút giữa những mệt mỏi thường ngày.
Chiều nay, tôi ngồi trong một quán Starbucks đối diện ga Malden Center. Cơn mưa tối qua vẫn để lại những chiếc lá ướt nằm im trên mặt đường. Một chuyến tàu dừng lại rồi rời đi. Tiếng còi kéo dài vang lên như một câu hỏi không lời đáp. Tôi nhìn qua lớp kính, và bất chợt, một buổi chiều rất xa hiện về.
Bên ly cà phê bốc khói, tôi từng ngồi nhìn những tà áo dài trắng lướt qua. Những gương mặt thân quen đã từng làm lòng mình rung động thuở học trò. Khoảnh khắc ấy thật ra chẳng có gì đặc biệt, vậy mà bằng một cách nào đó, nó vẫn ở lại trong tôi cho đến tận bây giờ.
Ký ức vốn là một nơi rất lạ. Nó không tuân theo logic, không già đi, cũng không đổi thay. Nó giống như một quán cà phê cũ, nơi con người có thể quay về bất cứ lúc nào, chỉ cần nhắm mắt lại.
Ở đó, bạn bè vẫn còn trẻ. Những câu chuyện vẫn còn dang dở. Ly cà phê vẫn nhỏ từng giọt chậm rãi. Và ta, bằng một cách nào đó, vẫn còn ngồi đó, chờ một điều gì đó. Một điều có lẽ chưa bao giờ thật sự đến.
Trương Hữu Hiền
https://www.facebook.com/share/p/1Gua3uGcML/
___________________