Friday, June 12, 2026

Những mùa World Cup đi qua.


Mới đó mà đã bốn năm kể từ kỳ World Cup 2022 diễn ra tại Qatar. Nhớ lại những ngày cùng nhóm “Những Tháng, Những Ngày” viết bài theo từng trận đấu, với anh Khuê, chị Diễm, Huy và Hiếu. Thời gian trôi nhanh quá. Giờ đây, cánh chim đầu đàn Vũ Đăng Khuê đã đi xa, để lại trong lòng bạn bè và người theo dõi Facebook nhiều thương tiếc. Những bài bình luận của anh, vừa sâu sắc, sắc sảo, vừa hóm hỉnh, tếu táo, vẫn còn đọng lại như một phần ký ức đẹp của mỗi mùa bóng đá.
Nay World Cup lại trở về. Cảm giác háo hức năm nào cũng theo đó ùa về, thôi thúc tôi muốn tiếp tục viết, tiếp tục dõi theo những đường bóng lăn trên sân cỏ như những mùa giải trước. Một đam mê không sao bỏ được.

Trái bóng World Cup 2026 vừa chính thức lăn. Trận khai mạc giữa Mexico và Scotland đã mở màn cho ngày hội bóng đá lớn nhất hành tinh. Đúng như dự đoán của nhiều chuyên gia, đội chủ nhà Mexico giành chiến thắng 2-0 với 2 pha làm bàn của Quinones và Jimenez. Mexico có một khởi đầu thuận lợi trên hành trình của mình, trên đất của mình.

World Cup 2026 là một kỳ World Cup đặc biệt khi lần đầu tiên có tới ba quốc gia cùng nhau tổ chức: Hoa Kỳ, Canada và Mexico. Số đội tham dự được nâng lên 48 đội, với các trận đấu diễn ra trên 16 sân vận động, gồm 11 sân tại Hoa Kỳ, 3 sân tại Mexico và 2 sân tại Canada. Trận khai mạc diễn ra tại sân Azteca trên đất Mexico, còn trận chung kết sẽ được tổ chức tại sân MetLife ở New Jersey, Hoa Kỳ.

Đây là lần thứ hai Hoa Kỳ được quyền tổ chức World Cup, sau lần đầu tiên đứng riêng một mình vào năm 1994. Năm đó, tôi theo dõi giải đấu từ Nhật Bản, nơi mình đang sinh sống lúc bấy giờ. Còn lần này, tôi được hòa mình vào bầu không khí World Cup ngay tại Hoa Kỳ, đất nước mình đang sống.
Dẫu vậy, ở gần hay ở xa thì tôi chỉ được dõi theo các trận đấu qua màn ảnh nhỏ. Hôm trước, tôi thử lên mạng xem giá vé trận Haiti gặp Scotland trên sân Foxborough, cách nhà không xa. Thế nhưng khi thấy giá vé thấp nhất cũng xấp xỉ một ngàn đô-la, tôi chỉ biết giật mình rồi bật cười. Thôi thì giữa cái nóng mùa hè, ngồi trước chiếc tivi ở nhà, vừa xem đá banh vừa tận hưởng không khí mát mẻ, có lẽ vẫn là lựa chọn hợp lý nhất.

Trong số những kỳ World Cup mà tôi từng theo dõi - hay còn gọi là giải túc cầu thế giới theo cách gọi trước năm 1975 - có lẽ hai kỳ để lại trong tôi nhiều kỷ niệm sâu đậm nhất là World Cup 1974 tại Tây Đức và World Cup 1982 tại Tây Ban Nha.

Kỳ World Cup 1974 đặc biệt đáng nhớ vì đó là lần đầu tiên tôi được tận mắt chứng kiến những trận cầu thượng thặng của thế giới, dù chỉ qua màn ảnh truyền hình đen trắng. Khi ấy, nghe nói có một số trận được truyền hình trực tiếp trên đài Sài Gòn, nhưng ở Đà Nẵng thì phải chờ các cuộn phim ghi hình được chuyển ra Đài Truyền hình Huế rồi mới phát lại.
Suốt cả tháng trời, người hâm mộ bóng đá Việt Nam lần đầu tiên được xem World Cup bằng mắt thấy tai nghe, chứ không chỉ qua mặt báo hay những lời tường thuật trên radio như trước đây.
Đó là lần đầu tiên tôi được nhìn thấy những ngôi sao bóng đá hàng đầu thế giới tung hoành trên sân cỏ, với những pha đi bóng, chuyền bóng và dứt điểm đầy kỹ thuật. Dù hình ảnh chỉ là trắng đen, nhiều lúc mờ nhòe và rung giật, cảm giác lúc ấy vẫn vô cùng sống động. Với một cậu bé mê bóng tròn, đó là niềm thỏa mãn lớn lao sau bao năm chỉ được xem những trận đấu quen thuộc giữa các đội Quân Cụ, Công Binh, Không Quân hay Pháo Binh… trên sân cỏ Chi Lăng, Đà Nẵng.

Bây giờ nhắc đến World Cup 1974, tôi không nhớ hết các tỷ số hay những chi tiết chuyên môn, nhưng cảm xúc của cậu thiếu niên mười bốn tuổi ngày ấy thì vẫn còn nguyên vẹn như mới hôm qua.
Hồi đó, tôi mê thể thao vô cùng. Môn nào cũng muốn thử chơi, từ đá banh đến bóng rổ, bóng bàn. Nhưng nói thật, tôi không có năng khiếu nên chơi môn nào cũng chỉ làng nhàng. Bù lại, niềm đam mê theo dõi thể thao thì không ai sánh bằng. Mỗi tuần, những tờ tuần báo thể thao như Nguồn Sống, Thao Trường từ Sài Gòn chuyển ra Đà Nẵng đều được tôi háo hức đón mua. Tôi đọc ngấu nghiến từng trang, thuộc nằm lòng tên tuổi các cầu thủ nổi tiếng miền Nam lẫn thế giới.
World Cup 1974 diễn ra trong bầu không khí thật sôi động, không những ở nước tổ chức mà ở cả các quốc gia xa xôi như Việt Nam.

Năm đó, đội tuyển Hòa Lan nổi lên như ứng cử viên sáng giá nhất cho chức vô địch. Họ mang đến một lối chơi hoàn toàn mới mẻ mà người ta gọi là “bóng đá tổng lực”. Mười cầu thủ trên sân, trừ thủ môn, đều có thể tham gia tấn công và phòng ngự. Các vị trí liên tục hoán đổi cho nhau, khiến đối thủ hoa mắt còn khán giả thì mê mẩn. Mỗi trận đấu có Hòa Lan là một buổi trình diễn nghệ thuật thực thụ.
Ở chiều ngược lại là đội chủ nhà Tây Đức, đại diện tiêu biểu cho thứ bóng đá kỷ luật, chặt chẽ và hiệu quả. Người ta thường ví họ như một cỗ xe tăng hùng mạnh, lầm lũi nhưng đáng sợ, luôn tiến về phía trước bằng ý chí và bản lĩnh thép.
Giống như rất nhiều người hâm mộ trên thế giới lúc ấy, tôi đem lòng say mê đội tuyển Hòa Lan. Một phần vì tài năng của họ, phần khác vì hình ảnh các cầu thủ Hòa Lan quá đỗi hào hoa. Những mái tóc dài vàng óng, vóc người cao dong dỏng và phong thái đầy chất nghệ sĩ khiến họ khác hẳn những đội bóng còn lại.
Ngôi sao sáng nhất trong đội hình ấy là số 14 Johan Cruyff, người được giới hâm mộ trìu mến gọi là “Hoàng tử thành Amsterdam” vì ông đang chơi cho đội Ajax Amsterdam. Bên cạnh ông còn có Johan Neeskens và nhiều danh thủ xuất sắc khác. Họ chơi bóng như múa trên sân cỏ.

Sau khi lần lượt vượt qua các đối thủ khác, trong đó có cả đương kim vô địch Ba Tây, Hòa Lan và đội chủ nhà Tây Đức gặp nhau ở trận chung kết trên sân Munich.

Thời đó làm gì có truyền hình trực tiếp hay internet để biết kết quả ngay như bây giờ. Những người yêu môn bóng tròn như tôi chỉ còn cách chờ báo từ Sài Gòn chuyển ra. Vì vậy, sau trận chung kết trong tâm trạng hồi hộp chờ đợi, khi cầm tờ báo trên tay và đọc dòng tin Tây Đức vô địch với chiến thắng 2-1, tôi gần như chết lặng.
Hòa Lan đã dẫn trước ngay từ những phút đầu bằng quả phạt đền của Neeskens. Nhưng sau đó bị Tây Đức gỡ hòa, rồi kết liễu bằng cú sút không thể cản phá của “chiếc máy bay dội bom” Gerd Müller. Tôi buồn và thất vọng vô cùng. Trong suy nghĩ non nớt của mình, tôi vẫn tin rằng đội bóng chơi đẹp nhất thế giới lẽ ra phải là nhà vô địch. Thế nhưng bóng đá, hóa ra, không phải lúc nào cũng là một câu chuyện cổ tích.
Tôi còn nhớ rất rõ cảm giác buồn bã khi nhìn bức ảnh Franz Beckenbauer nâng cao chiếc cúp vàng thế giới. Đó là một khoảnh khắc lịch sử đối với người Đức, nhưng lại là nỗi thất vọng lớn đầu tiên của tôi trong tư cách một người hâm mộ “cơn lốc màu da cam” Hòa Lan. Thần tượng Johan Cruyff của mình đã thất bại.

Mãi gần một tháng sau, những cuộn phim ghi hình World Cup 1974 mới được chuyển từ Sài Gòn ra Huế để chiếu lại cho khán giả các tỉnh miền Trung. Những trận đấu từ vòng bảng đến vòng trong tôi đều say mê theo dõi, không bỏ sót phút nào. Riêng trận chung kết, tôi chỉ thỉnh thoảng liếc mắt nhìn lên màn ảnh. Đội bóng mình yêu quý đã thất bại rồi; xem lại chỉ càng thấy tiếc nuối hơn.
Trong thâm tâm, tôi vẫn mong có một phép màu nào đó làm thay đổi kết quả đã an bài, dù biết điều ấy không thể xảy ra.
Vì thế, World Cup 1974 đã trở thành kỳ túc cầu thế giới đầu tiên tôi được theo dõi gần như trọn vẹn. Đó cũng là kỳ World Cup để lại trong tôi nhiều cảm xúc sâu đậm nhất. Nó dạy cho tôi bài học đầu tiên của một người hâm mộ bóng đá: đội bóng chơi đẹp nhất chưa chắc là đội chiến thắng sau cùng.
Còn "Hoàng tử thành Amsterdam" của tôi, Johan Cruyff, mãi mãi là biểu tượng của đội tuyển Hòa Lan huyền thoại năm ấy. Dù không nâng được chiếc cúp vàng thế giới, ông và các đồng đội đã để lại một di sản còn lớn hơn cả những danh hiệu: thứ bóng đá tổng lực đẹp đến mê hoặc lòng người. Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, người ta vẫn còn nhắc đến đội tuyển Hòa Lan năm 1974 như một trong những tập thể vĩ đại nhất chưa từng vô địch thế giới.

Riêng World Cup 1982 tại Tây Ban Nha cũng là kỳ World Cup tôi nhớ nhất. Không hẳn vì những trận cầu đỉnh cao, mà bởi đó là lần đầu tiên tôi được xem trực tiếp các trận đấu qua truyền hình màu trong trại tị nạn Okinawa.
Những đêm thức khuya cùng bạn bè trong trại để xem bóng đá đến bây giờ vẫn còn hiện rõ trong ký ức. Hồi đó, ai cũng đang trong thời gian chờ đợi ngày định cư nên chẳng có nhiều bận tâm. Công việc nếu có cũng chỉ là tạm bợ qua loa, đời sống không áp lực cơm áo gạo tiền, cũng chẳng phải lo chuyện ngày mai. Vì vậy, thức trắng đêm để xem World Cup là chuyện rất bình thường. Mỗi trận đấu đều trở thành một sự kiện lớn, kéo mọi người ngồi lại với nhau trong tiếng reo hò, tranh luận và những dự đoán đầy hào hứng.

World Cup năm ấy cũng chứng kiến một trong những câu chuyện kỳ diệu nhất của bóng đá. Đội tuyển Ý khởi đầu khá nhạt nhòa ở vòng bảng, đến mức ít ai nghĩ họ có thể tiến xa. Thế nhưng bằng lối chơi thực dụng, chặt chẽ và đầy bản lĩnh, họ lặng lẽ vượt qua hết đối thủ này đến đối thủ khác để tiến vào trận chung kết gặp Tây Đức. Và rồi chiến thắng 3-1 trong trận cuối cùng đã đưa người Ý lên ngôi vô địch một cách đầy thuyết phục.
Nếu có một đội bóng khiến người hâm mộ tiếc nuối nhất năm đó, có lẽ là Ba Tây. Đội hình Ba Tây 1982 được nhiều người xem là một trong những đội tuyển hay nhất chưa từng vô địch World Cup. Họ sở hữu những tên tuổi lừng danh như Zico, Socrates, Falcão, Cerezo... với lối đá tấn công đẹp mắt, phóng khoáng và đầy cảm hứng.
Thế nhưng bóng đá đôi khi rất nghiệt ngã. Trong trận đấu tứ kết với Ý, hàng phòng ngự chắc chắn cùng những pha phản công sắc bén của đội bóng áo thiên thanh đã làm nên khác biệt. Paolo Rossi ghi tới ba bàn thắng, nhấn chìm giấc mơ vô địch của Ba Tây bằng thất bại 3-2 đầy đau đớn.
Đêm ấy, hầu hết người Việt trong trại Okinawa đều đứng về phía Ba Tây. Sau khi trận đấu kết thúc, nhiều người vẫn chưa muốn đi ngủ. Chúng tôi tụ tập ngoài sân, bàn luận về trận đấu, tiếc cho Ba Tây và tranh cãi đủ điều cho đến tận sáng. Đó không chỉ là câu chuyện bóng đá, mà còn là niềm vui chung hiếm hoi của những con người đang sống xa quê hương và cùng chờ đợi một tương lai mới.
Có lẽ vì thế mà World Cup 1982 luôn là kỳ World Cup đáng nhớ nhất trong đời tôi. Xem bóng đá giữa một trại tị nạn, cùng những người bạn đồng cảnh ngộ, cùng hò hét, tranh luận và chia sẻ cảm xúc, là một trải nghiệm mà sau này không bao giờ có lại được.

Cũng từ giải túc cầu thế giới năm ấy, phong trào đá banh trong trại trở nên sôi nổi hơn hẳn. Đội tuyển bóng tròn của trại tị nạn Okinawa được thành lập, ngày ngày miệt mài tập luyện rồi tổ chức những trận giao hữu với các đội bóng địa phương. Chiều nào sân cỏ cũng rộn ràng tiếng cười nói. Những "Zico em", "Falcao em", "Zoff đệ nhị", "Rossi thứ hai" hay những "Socrates hàng nhái" hăng say chạy theo trái bóng với tất cả niềm đam mê của tuổi trẻ.
Giữa những tháng ngày chờ đợi tương lai còn nhiều bất định, sân banh đã trở thành nơi gặp gỡ, gắn kết mọi người và mang đến những giờ phút vui tươi, giúp tạm quên đi những lo toan của đời tị nạn.
Sau này, khi mỗi người định cư một nơi, cuộc sống với đủ thứ lo toan dần cuốn tất cả vào guồng quay cơm áo. World Cup vẫn xem, trái banh tròn vẫn yêu, nhưng cảm giác háo hức ngày xưa không còn nguyên vẹn nữa. Xem một mình trước màn hình tivi, không có bạn bè ngồi bên cạnh để cùng reo hò, tranh luận hay nâng ly với nhau, dẫu trận đấu có hấp dẫn đến đâu cũng khó tìm lại được bầu không khí đặc biệt của những đêm Okinawa năm ấy.

Đó là vài dòng hồi tưởng về những kỳ World Cup đã đi qua. Bây giờ, World Cup 2026 đang diễn ra sôi động trên các sân cỏ của Mexico, Canada và Hoa Kỳ. Mỗi ngày lại có thêm những trận đấu mới, những câu chuyện mới và những bất ngờ mới.
Cũng như kỳ World Cup 2022, tôi vẫn dành nhiều thiện cảm cho Nhật Bản và Pháp. Còn đội tuyển Hoa Kỳ, dù là đội bóng của đất nước tôi đang sinh sống, có lẽ vẫn còn khoảng cách khá xa so với các ứng cử viên hàng đầu. Dẫu vậy, trong bóng đá, điều đẹp nhất vẫn là những bất ngờ. Biết đâu mùa hè này lại xuất hiện một câu chuyện thần kỳ như đội tuyển Ý năm 1982 mà không ai có thể ngờ tới.

Thủ quân Johan Cruyff của Hòa Lan
Vua phá lưới Paolo Rossi của Ý
Thủ quân Franz Beckenbauer của Tây Đức
Trương Hữu Hiền
https://www.facebook.com/share/p/17pvWpXWKb/

________________________

No comments:

Post a Comment